ivory coast

ivory coast

A map shows the Ivory Coast on the continent of Africa.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Côte d'Ivoire (Bờ Biển Ngà): Một quốc gia nằmTây Phi, ven vịnh Guinea. Đây một trong những quốc gia thịnh vượng ổn định chính trị nhấtchâu Phi.

dụ sử dụng
  • (Bờ Biển Ngà nổi tiếng với sản xuất ca cao.)
  • (Nhiều du khách đến Bờ Biển Ngà để ngắm những bãi biển đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ivory Coast" thường được dùng trong văn cảnh chính trị, kinh tế hoặc du lịch để chỉ quốc gia này. Tên chính thức của quốc gia Côte d'Ivoire, nhưng "Ivory Coast" tên tiếng Anh phổ biến.
    • The Ivory Coast has a diverse cultural heritage. (Bờ Biển Ngà di sản văn hóa đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Côte d'Ivoire (danh từ riêng): Tên chính thức của quốc gia, thường được sử dụng trong các văn bản hành chính hoặc quốc tế.

    • Côte d'Ivoire gained independence from France in 1960. (Côte d'Ivoire giành độc lập từ Pháp vào năm 1960.)
  • Ivorian (tính từ/danh từ): Thuộc về hoặc người dân Bờ Biển Ngà.

    • The Ivorian economy relies heavily on agriculture. (Nền kinh tế Ivorian phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Côte d'Ivoire: Tên chính thức, đồng nghĩa hoàn toàn với "Ivory Coast".
Các cụm từ liên quan
  • Ivory Coast's capital: Thủ đô của Bờ Biển Ngà (Yamoussoukro thủ đô chính trị, Abidjan thủ đô kinh tế).
    • Yamoussoukro is the political capital of the Ivory Coast. (Yamoussoukro thủ đô chính trị của Bờ Biển Ngà.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Ivory Coast" không thành ngữ đặc biệt, nhưng thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh liên quan đến châu Phi, nông nghiệp hoặc văn hóa.
    • The Ivory Coast is often called the "jewel of West Africa." (Bờ Biển Ngà thường được gọi là "viên ngọc của Tây Phi.")

Từ gần giống

Từ chứa "ivory coast"